translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chăm chỉ" (1件)
chăm chỉ
play
日本語 真面目な
まめな
Anh ấy học rất chăm chỉ.
彼は勤勉に勉強する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chăm chỉ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "chăm chỉ" (7件)
luyện tập chăm chỉ
真面目に練習する
Người Việt rất chăm chỉ trong lao động
ベトナム人は労働に対してとてもまじめです
Anh ấy học rất chăm chỉ.
彼は勤勉に勉強する。
Thực tập sinh nông nghiệp làm việc chăm chỉ.
農業実習生は一生懸命働く。
Cung Xử Nữ nổi tiếng là người tỉ mỉ và chăm chỉ.
乙女座の人は細かくて勤勉だ。
Học trò chăm chỉ học bài.
生徒は一生懸命勉強している。
Chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.
私たちは目標を達成するために懸命に働いた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)